74
LM
Pedro Gonçalves
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Gonçalves
LM
74
LW
74
CAM
75
173cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
68
71
71
71
71
72
64
71
71
58
57
61
61
64
64
58
Tốc độ
64
Sút
72
Chuyền bóng
72
Rê bóng
72
Phòng thủ
55
Thể chất
59
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
73
Lực sút
70
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
72
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
72
Chuyền dài
70
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
73
Khéo léo
72
Thăng bằng
69
Phản ứng
72
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
63
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
56
Thể lực
68
Quyết đoán
56
Nhảy
62
Bình tĩnh
73
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2017~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández