110
LW
Pedro Gonçalves
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Gonçalves
LW
110
173cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
103
107
107
107
104
107
93
107
107
84
83
92
92
95
95
84
Tốc độ
108
Sút
105
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
78
Thể chất
91
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
104
Lực sút
107
Sút xa
108
Chọn vị trí
110
Vô lê
101
Penalty
100
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
101
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
82
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
86
Thể lực
104
Quyết đoán
91
Nhảy
80
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2017~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández