112
LW
Pedro Gonçalves
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Gonçalves
LW
112
173cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
105
109
109
109
106
109
97
109
109
88
87
95
95
98
98
88
Tốc độ
110
Sút
106
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
84
Thể chất
92
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
105
Lực sút
108
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
101
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
107
Chuyền dài
103
Đá phạt
103
Sút xoáy
111
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
82
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
88
Thể lực
105
Quyết đoán
93
Nhảy
81
Bình tĩnh
109
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2017~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández