112
CB
W. Singo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Singo
CB
112
RB
112
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
102
102
103
103
103
102
107
104
104
109
109
109
109
108
108
109
Tốc độ
112
Sút
90
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
89
Lực sút
102
Sút xa
85
Chọn vị trí
98
Vô lê
87
Penalty
84
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
101
Chuyền dài
102
Đá phạt
75
Sút xoáy
100
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
106
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger