113
LB
Álvaro
26
29
102
106
108
108
109
108
110
109
109
107
106
110
110
110
110
107
Tốc độ
110
Sút
92
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
108
Thể chất
102
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
95
Lực sút
98
Sút xa
83
Chọn vị trí
111
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
112
Chuyền dài
108
Đá phạt
83
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
96
Thể lực
111
Quyết đoán
108
Nhảy
106
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Granada CF
|
|
| 2022~2022 |
Manchester United
|
|
| 2022~2023 |
Preston North End
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández