93
LB
Álvaro
17
36
85
89
90
90
90
89
90
91
91
87
87
90
90
91
91
87
Tốc độ
97
Sút
78
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
86
Thể chất
93
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
79
Lực sút
88
Sút xa
75
Chọn vị trí
89
Vô lê
64
Penalty
60
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
91
Chuyền dài
89
Đá phạt
62
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
92
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
89
Thể lực
101
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
31
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Granada CF
|
|
| 2022~2022 |
Manchester United
|
|
| 2022~2023 |
Preston North End
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández