71
LB
Álvaro
7
14
63
67
68
68
68
67
68
69
69
65
65
68
68
69
69
65
Tốc độ
75
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
64
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
57
Lực sút
66
Sút xa
53
Chọn vị trí
67
Vô lê
42
Penalty
38
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
69
Chuyền dài
67
Đá phạt
40
Sút xoáy
68
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
71
Thăng bằng
65
Phản ứng
70
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
67
Thể lực
79
Quyết đoán
72
Nhảy
70
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Granada CF
|
|
| 2022~2022 |
Manchester United
|
|
| 2022~2023 |
Preston North End
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández