114
LB
Álvaro
26
29
103
107
108
108
109
108
110
110
110
108
108
111
111
111
111
108
Tốc độ
111
Sút
92
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
110
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
94
Lực sút
98
Sút xa
83
Chọn vị trí
112
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
111
Chuyền dài
108
Đá phạt
83
Sút xoáy
108
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
112
Thăng bằng
109
Phản ứng
113
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
99
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Granada CF
|
|
| 2022~2022 |
Manchester United
|
|
| 2022~2023 |
Preston North End
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández