108
LWB
Carlos Augusto
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Augusto
LWB
108
CB
108
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
102
101
102
102
101
101
103
102
102
105
105
105
105
105
105
105
Tốc độ
106
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
105
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
93
Lực sút
106
Sút xa
97
Chọn vị trí
107
Vô lê
91
Penalty
74
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
108
Chuyền dài
95
Đá phạt
82
Sút xoáy
106
Rê bóng
105
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
103
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
109
Nhảy
107
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
AC Monza
|
|
| 2020~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2024 |
AC Monza
|
|
| 2018~2020 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández