73
LB
Carlos Augusto
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Augusto
LB
73
CB
72
LM
72
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
67
68
69
69
68
68
69
69
69
69
69
70
70
70
70
69
Tốc độ
69
Sút
63
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
70
Thể chất
67
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
60
Lực sút
70
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
64
Penalty
46
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
70
Chuyền dài
65
Đá phạt
65
Sút xoáy
68
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
70
Thăng bằng
64
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
64
Thể lực
71
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
AC Monza
|
|
| 2020~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2024 |
AC Monza
|
|
| 2018~2020 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández