95
LB
Carlos Augusto
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Augusto
LB
95
CB
94
LM
94
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
89
90
91
91
90
90
91
91
91
91
91
92
92
92
92
91
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
89
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
82
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
68
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
87
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
86
Thể lực
93
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
91
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
26
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
AC Monza
|
|
| 2020~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2024 |
AC Monza
|
|
| 2018~2020 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger