111
LWB
Carlos Augusto
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Augusto
LWB
111
RWB
111
CB
111
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
106
105
105
105
105
104
106
106
106
108
108
108
108
108
108
108
Tốc độ
109
Sút
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
100
Lực sút
110
Sút xa
104
Chọn vị trí
111
Vô lê
96
Penalty
74
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
108
Chuyền dài
103
Đá phạt
83
Sút xoáy
108
Rê bóng
108
Giữ bóng
99
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
106
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
107
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
AC Monza
|
|
| 2020~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2024 |
AC Monza
|
|
| 2018~2020 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández