106
CB
D. Hancko
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dávid Hancko
CB
106
LB
105
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
98
99
98
98
101
99
103
99
99
103
103
102
102
101
101
103
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
93
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
71
Penalty
72
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
104
Đá phạt
94
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 | MŠK 질리나 | |
| 2014~2018 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger