97
CB
D. Hancko
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dávid Hancko
CB
97
LB
94
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
87
87
86
86
88
87
92
87
87
94
94
91
91
90
90
94
Tốc độ
89
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
78
Lực sút
89
Sút xa
82
Chọn vị trí
83
Vô lê
59
Penalty
83
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
80
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
86
Thăng bằng
70
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
99
Thể lực
87
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 | MŠK 질리나 | |
| 2014~2018 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández