75
CB
D. Hancko
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dávid Hancko
CB
75
LB
72
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
65
65
64
64
66
65
70
65
65
72
72
69
69
68
68
72
Tốc độ
67
Sút
58
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
72
Thể chất
72
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
56
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
61
Vô lê
37
Penalty
61
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
58
Chuyền dài
67
Đá phạt
64
Sút xoáy
53
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
48
Phản ứng
74
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
77
Thể lực
65
Quyết đoán
68
Nhảy
75
Bình tĩnh
68
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 | MŠK 질리나 | |
| 2014~2018 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández