114
CB
D. Hancko
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dávid Hancko
CB
114
LB
113
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
104
105
104
104
108
105
110
106
106
111
111
110
110
109
109
111
Tốc độ
107
Sút
95
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
94
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
102
Vô lê
77
Penalty
83
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
102
Chuyền dài
110
Đá phạt
97
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
111
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
110
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
112
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
112
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 | MŠK 질리나 | |
| 2014~2018 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger