107
LW
L. Trossard
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Trossard
LW
107
CF
106
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
101
103
104
104
96
102
78
103
103
69
69
78
78
82
82
69
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
53
Thể chất
89
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
104
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
105
Vô lê
101
Penalty
89
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
92
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
51
Lấy bóng
53
Cắt bóng
44
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
84
Nhảy
89
Bình tĩnh
102
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2019 |
RC Genk
|
|
| 2015~2016 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2014~2015 | 뢰멀 | |
| 2013~2013 | 뢰멀 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2019 |
RC Genk
|
|
| 2011~2013 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández