105
CF
L. Trossard
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Trossard
CF
105
LW
105
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
100
102
102
102
95
101
77
102
102
67
67
76
76
80
80
67
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
51
Thể chất
88
Tốc độ
103
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
103
Vô lê
101
Penalty
92
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
102
Chuyền dài
98
Đá phạt
99
Sút xoáy
104
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
102
Kèm người
47
Lấy bóng
51
Cắt bóng
43
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
85
Thể lực
100
Quyết đoán
83
Nhảy
87
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2019 |
RC Genk
|
|
| 2015~2016 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2014~2015 | 뢰멀 | |
| 2013~2013 | 뢰멀 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2019 |
RC Genk
|
|
| 2011~2013 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández