89
LW
L. Trossard
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Trossard
LW
89
172cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
81
84
86
86
77
85
56
84
84
45
45
54
54
59
59
45
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
81
Rê bóng
90
Phòng thủ
29
Thể chất
66
Tốc độ
82
Tăng tốc
101
Dứt điểm
86
Lực sút
80
Sút xa
89
Chọn vị trí
82
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
81
Chuyền dài
84
Đá phạt
71
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
86
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
75
Kèm người
29
Lấy bóng
30
Cắt bóng
17
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
64
Thể lực
77
Quyết đoán
52
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2019 |
RC Genk
|
|
| 2015~2016 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2014~2015 | 뢰멀 | |
| 2013~2013 | 뢰멀 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2019 |
RC Genk
|
|
| 2011~2013 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger