114
LW
L. Trossard
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Trossard
LW
114
172cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
108
110
111
111
103
109
86
110
110
77
77
86
86
90
90
77
Tốc độ
113
Sút
109
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
62
Thể chất
96
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
111
Lực sút
111
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
108
Penalty
98
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
112
Chuyền dài
101
Đá phạt
98
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
55
Lấy bóng
68
Cắt bóng
54
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
95
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2019 |
RC Genk
|
|
| 2015~2016 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2014~2015 | 뢰멀 | |
| 2013~2013 | 뢰멀 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2019 |
RC Genk
|
|
| 2011~2013 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger