109
ST
M. Retegui
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Retegui
ST
109
186cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
106
104
102
102
96
102
82
101
101
78
78
80
80
82
82
78
Tốc độ
103
Sút
105
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
60
Thể chất
104
Tốc độ
106
Tăng tốc
101
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
103
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
97
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
95
Sút xoáy
96
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
95
Thăng bằng
99
Phản ứng
106
Kèm người
54
Lấy bóng
59
Cắt bóng
55
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
109
Thể lực
102
Quyết đoán
98
Nhảy
107
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Boca Juniors
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2021 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2019~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández