121
ST
M. Retegui
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Retegui
ST
121
186cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
118
115
113
113
107
113
94
112
112
91
92
92
92
94
94
91
Tốc độ
114
Sút
119
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
76
Thể chất
116
Tốc độ
118
Tăng tốc
111
Dứt điểm
123
Lực sút
119
Sút xa
112
Chọn vị trí
120
Vô lê
120
Penalty
120
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
98
Chuyền dài
99
Đá phạt
98
Sút xoáy
108
Rê bóng
110
Giữ bóng
114
Khéo léo
108
Thăng bằng
113
Phản ứng
118
Kèm người
69
Lấy bóng
82
Cắt bóng
62
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
120
Thể lực
114
Quyết đoán
110
Nhảy
118
Bình tĩnh
118
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Boca Juniors
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2021 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2019~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández