99
ST
M. Retegui
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Retegui
ST
99
186cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
96
93
91
91
85
90
72
90
90
68
68
70
70
73
73
68
Tốc độ
92
Sút
95
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
51
Thể chất
95
Tốc độ
96
Tăng tốc
88
Dứt điểm
99
Lực sút
98
Sút xa
90
Chọn vị trí
101
Vô lê
91
Penalty
84
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
79
Chuyền dài
79
Đá phạt
72
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
95
Kèm người
46
Lấy bóng
50
Cắt bóng
46
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
101
Thể lực
91
Quyết đoán
86
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Boca Juniors
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2021 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2019~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández