75
ST
M. Retegui
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Retegui
ST
75
186cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
72
70
67
67
63
68
50
66
66
46
46
47
47
49
49
46
Tốc độ
63
Sút
73
Chuyền bóng
59
Rê bóng
68
Phòng thủ
32
Thể chất
67
Tốc độ
65
Tăng tốc
61
Dứt điểm
78
Lực sút
74
Sút xa
65
Chọn vị trí
76
Vô lê
71
Penalty
67
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
45
Chuyền dài
59
Đá phạt
46
Sút xoáy
60
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
60
Thăng bằng
51
Phản ứng
71
Kèm người
30
Lấy bóng
26
Cắt bóng
28
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
65
Quyết đoán
56
Nhảy
72
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Boca Juniors
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2021 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2019~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé