109
LB
R. Calafiori
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Calafiori
LB
109
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
97
98
98
98
101
99
105
100
100
106
106
106
106
105
105
106
Tốc độ
104
Sút
83
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
71
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
103
Vô lê
70
Penalty
74
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
100
Chuyền dài
100
Đá phạt
77
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2022 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger