69
LB
R. Calafiori
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Calafiori
LB
69
CB
71
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
63
63
63
63
64
63
66
64
64
68
68
66
66
66
66
68
Tốc độ
63
Sút
58
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
68
Thể chất
67
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
62
Vô lê
50
Penalty
44
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
64
Chuyền dài
59
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
69
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
70
Nhảy
74
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
4
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2022 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger