114
LB
R. Calafiori
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Calafiori
LB
114
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
101
102
103
103
106
103
110
105
105
111
111
111
111
110
110
111
Tốc độ
109
Sút
85
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
73
Lực sút
105
Sút xa
96
Chọn vị trí
107
Vô lê
71
Penalty
79
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
106
Chuyền dài
105
Đá phạt
78
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
111
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2022 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger