91
LB
R. Calafiori
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Calafiori
LB
91
CB
93
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
85
85
85
85
86
85
88
86
86
90
90
88
88
88
88
90
Tốc độ
85
Sút
80
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
90
Thể chất
89
Tốc độ
84
Tăng tốc
87
Dứt điểm
77
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
86
Chuyền dài
81
Đá phạt
79
Sút xoáy
86
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
91
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
90
Thể lực
86
Quyết đoán
92
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
26
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2022 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández