111
RB
Vanderson
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vanderson
RB
111
LB
111
173cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
102
105
106
106
107
107
107
107
107
106
106
108
108
108
108
106
Tốc độ
109
Sút
93
Chuyền bóng
107
Rê bóng
109
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
90
Lực sút
96
Sút xa
99
Chọn vị trí
106
Vô lê
91
Penalty
90
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
105
Đá phạt
96
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
101
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
98
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2022 | 그레미우 | |
| 2020~2022 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger