101
RB
Vanderson
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vanderson
RB
101
RM
101
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
94
96
97
97
96
96
96
98
98
96
96
98
98
98
98
96
Tốc độ
101
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
96
Thể chất
96
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
87
Chọn vị trí
98
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
102
Chuyền dài
91
Đá phạt
85
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
93
Lấy bóng
101
Cắt bóng
94
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
95
Thể lực
99
Quyết đoán
100
Nhảy
86
Bình tĩnh
99
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2022 | 그레미우 | |
| 2020~2022 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger