110
RB
Vanderson
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vanderson
RB
110
173cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
101
104
105
105
106
105
106
106
106
105
105
107
107
107
107
105
Tốc độ
109
Sút
93
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
89
Lực sút
97
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
89
Penalty
88
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
106
Đá phạt
94
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
103
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
101
Thể lực
108
Quyết đoán
109
Nhảy
98
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2022 | 그레미우 | |
| 2020~2022 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger