68
RB
Vanderson
5
12
61
64
65
65
64
64
64
66
66
63
63
65
65
66
66
63
Tốc độ
69
Sút
54
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
63
Thể chất
62
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
56
Lực sút
55
Sút xa
52
Chọn vị trí
64
Vô lê
54
Penalty
43
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
68
Chuyền dài
59
Đá phạt
64
Sút xoáy
61
Rê bóng
69
Giữ bóng
67
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
66
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
59
Thể lực
68
Quyết đoán
63
Nhảy
68
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2022 | 그레미우 | |
| 2020~2022 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger