63
CB
Aridane
5
14
41
38
36
36
46
39
55
38
38
60
61
51
51
49
49
60
Tốc độ
26
Sút
32
Chuyền bóng
47
Rê bóng
35
Phòng thủ
60
Thể chất
63
Tốc độ
31
Tăng tốc
22
Dứt điểm
23
Lực sút
58
Sút xa
27
Chọn vị trí
31
Vô lê
35
Penalty
27
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
40
Chuyền dài
47
Đá phạt
40
Sút xoáy
41
Rê bóng
26
Giữ bóng
48
Khéo léo
35
Thăng bằng
42
Phản ứng
53
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
60
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
71
Thể lực
46
Quyết đoán
69
Nhảy
62
Bình tĩnh
53
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 | FC 카르타헤나 | |
| 2025~2026 |
UD Almeria
|
|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2025 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~ |
Osasuna
|
|
| 2017~2023 |
Osasuna
|
|
| 2016~2017 |
Cadiz CF
|
|
| 2015~2015 | UE 올라트 | |
| 2015~2016 |
Cadiz CF
|
|
| 2012~2012 | CD 코르랄리호 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2009~2009 |
Real Valladolid
|
|
| 2008~2010 | 레알 바야돌리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández