64
RM
M. Faraoni
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Davide Faraoni
RM
64
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
62
62
62
62
62
62
61
61
61
60
60
60
60
60
60
60
Tốc độ
58
Sút
62
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
60
Thể chất
55
Tốc độ
57
Tăng tốc
60
Dứt điểm
58
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
64
Vô lê
72
Penalty
58
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
58
Sút xoáy
68
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
66
Phản ứng
67
Kèm người
60
Lấy bóng
59
Cắt bóng
63
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
54
Thể lực
49
Quyết đoán
68
Nhảy
62
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2026 |
|
|
| 2024~ |
Ellas Verona
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2019 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Crotone
|
|
| 2016~2017 |
Udinese
|
|
| 2015~2015 |
|
|
| 2015~2016 | 노바라 | |
| 2014~2015 |
Udinese
|
|
| 2013~2014 |
Watford
|
|
| 2012~2013 |
Udinese
|
|
| 2012~2017 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández