67
CAM
T. Zwane
5
14
58
62
63
63
60
64
52
63
63
45
45
51
51
54
54
45
Tốc độ
68
Sút
57
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
42
Thể chất
55
Tốc độ
67
Tăng tốc
71
Dứt điểm
61
Lực sút
55
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
40
Penalty
60
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
54
Chuyền dài
60
Đá phạt
58
Sút xoáy
56
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
63
Thăng bằng
66
Phản ứng
64
Kèm người
60
Lấy bóng
38
Cắt bóng
31
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
60
Thể lực
69
Quyết đoán
28
Nhảy
56
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández