118
RB
D. Muñoz
28
27
109
111
111
111
110
110
112
112
112
113
113
115
115
114
114
113
Tốc độ
119
Sút
100
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
114
Thể chất
113
Tốc độ
120
Tăng tốc
119
Dứt điểm
101
Lực sút
109
Sút xa
93
Chọn vị trí
113
Vô lê
100
Penalty
89
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
111
Chuyền dài
101
Đá phạt
78
Sút xoáy
104
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
112
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
107
Thể lực
121
Quyết đoán
120
Nhảy
116
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2024 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 | 리오네그로 아길라스 도라다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia