113
RB
D. Muñoz
26
25
104
106
106
106
106
105
108
108
108
108
108
110
110
110
110
108
Tốc độ
115
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
94
Lực sút
104
Sút xa
86
Chọn vị trí
110
Vô lê
95
Penalty
83
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
109
Chuyền dài
99
Đá phạt
72
Sút xoáy
101
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
111
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
107
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2024 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 | 리오네그로 아길라스 도라다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia