114
RWB
D. Muñoz
26
25
106
108
108
108
107
107
109
109
109
109
109
111
111
111
111
109
Tốc độ
115
Sút
98
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
100
Lực sút
106
Sút xa
90
Chọn vị trí
110
Vô lê
97
Penalty
84
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
109
Chuyền dài
98
Đá phạt
75
Sút xoáy
102
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
103
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
111
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2024 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 | 리오네그로 아길라스 도라다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé