72
RB
D. Muñoz
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Muñoz
RB
72
RM
70
181cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
66
65
65
65
66
65
69
67
67
69
69
69
69
69
69
69
Tốc độ
65
Sút
60
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
69
Thể chất
71
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
46
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
51
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
68
Chuyền dài
64
Đá phạt
30
Sút xoáy
58
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
65
Thăng bằng
69
Phản ứng
71
Kèm người
66
Lấy bóng
72
Cắt bóng
68
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
65
Thể lực
78
Quyết đoán
78
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2024 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 | 리오네그로 아길라스 도라다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia