116
LB
A. Cole
28
35
106
109
110
110
109
109
111
112
112
110
110
113
113
114
114
110
Tốc độ
121
Sút
96
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
112
Thể chất
108
Tốc độ
120
Tăng tốc
123
Dứt điểm
92
Lực sút
105
Sút xa
95
Chọn vị trí
113
Vô lê
96
Penalty
96
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
115
Chuyền dài
106
Đá phạt
92
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
118
Lấy bóng
110
Cắt bóng
112
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
102
Thể lực
118
Quyết đoán
116
Nhảy
102
Bình tĩnh
111
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia