103
LB
A. Cole
22
26
87
90
93
93
92
90
96
94
94
97
97
100
100
100
100
97
Tốc độ
103
Sút
74
Chuyền bóng
90
Rê bóng
98
Phòng thủ
100
Thể chất
95
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
68
Lực sút
77
Sút xa
78
Chọn vị trí
91
Vô lê
82
Penalty
84
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
103
Chuyền dài
93
Đá phạt
79
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
107
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
99
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia