118
LB
A. Cole
29
34
106
109
110
110
110
109
113
112
112
112
112
115
115
115
115
112
Tốc độ
119
Sút
94
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
114
Thể chất
109
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
88
Lực sút
105
Sút xa
95
Chọn vị trí
117
Vô lê
95
Penalty
90
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
115
Chuyền dài
110
Đá phạt
95
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
111
Khéo léo
119
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
117
Lấy bóng
113
Cắt bóng
117
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
103
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
105
Bình tĩnh
115
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé