108
LB
A. Cole
24
27
98
101
102
102
101
101
103
103
103
102
102
105
105
105
105
102
Tốc độ
110
Sút
88
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
84
Lực sút
97
Sút xa
87
Chọn vị trí
105
Vô lê
88
Penalty
88
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
107
Chuyền dài
98
Đá phạt
84
Sút xoáy
105
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
110
Lấy bóng
102
Cắt bóng
104
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
94
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
94
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia