113
CDM
Gilberto Silva
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gilberto Silva
CDM
113
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
102
103
102
102
107
105
110
104
104
110
110
108
108
108
108
110
Tốc độ
102
Sút
92
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
112
Thể chất
107
Tốc độ
105
Tăng tốc
99
Dứt điểm
90
Lực sút
100
Sút xa
85
Chọn vị trí
98
Vô lê
85
Penalty
110
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
90
Chuyền dài
110
Đá phạt
78
Sút xoáy
95
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
112
Phản ứng
111
Kèm người
110
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2011~2013 | 그레미우 | |
| 2008~2011 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2002~2008 |
Arsenal
|
|
| 2000~2002 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 1997~2000 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé