116
CDM
Gilberto Silva
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gilberto Silva
CDM
116
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
106
107
106
106
111
108
113
107
107
112
112
110
110
109
109
112
Tốc độ
104
Sút
97
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
93
Chọn vị trí
106
Vô lê
86
Penalty
110
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
92
Chuyền dài
112
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
111
Giữ bóng
116
Khéo léo
108
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
116
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
111
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
109
Bình tĩnh
117
TM đổ người
13
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2011~2013 | 그레미우 | |
| 2008~2011 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2002~2008 |
Arsenal
|
|
| 2000~2002 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 1997~2000 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé