118
CDM
Gilberto Silva
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gilberto Silva
CDM
118
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
107
109
107
107
113
110
115
109
109
115
115
113
113
112
112
115
Tốc độ
107
Sút
97
Chuyền bóng
108
Rê bóng
115
Phòng thủ
116
Thể chất
113
Tốc độ
110
Tăng tốc
105
Dứt điểm
94
Lực sút
106
Sút xa
92
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
111
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
94
Chuyền dài
116
Đá phạt
84
Sút xoáy
101
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
110
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
118
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
112
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
110
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2011~2013 | 그레미우 | |
| 2008~2011 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2002~2008 |
Arsenal
|
|
| 2000~2002 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 1997~2000 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé