119
CDM
Gilberto Silva
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gilberto Silva
CDM
119
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
107
109
108
108
113
110
116
110
110
116
116
114
114
114
114
116
Tốc độ
108
Sút
96
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
117
Thể chất
114
Tốc độ
111
Tăng tốc
106
Dứt điểm
90
Lực sút
108
Sút xa
96
Chọn vị trí
103
Vô lê
92
Penalty
107
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
96
Chuyền dài
116
Đá phạt
86
Sút xoáy
103
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
111
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
112
Thể lực
119
Quyết đoán
118
Nhảy
112
Bình tĩnh
116
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2011~2013 | 그레미우 | |
| 2008~2011 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2002~2008 |
Arsenal
|
|
| 2000~2002 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 1997~2000 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé