96
CB
D. Huijsen
18
37
82
84
82
82
90
86
93
84
84
93
93
89
89
88
88
93
Tốc độ
84
Sút
70
Chuyền bóng
86
Rê bóng
86
Phòng thủ
94
Thể chất
89
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
61
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
74
Vô lê
58
Penalty
82
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
66
Chuyền dài
95
Đá phạt
65
Sút xoáy
79
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
69
Thăng bằng
51
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
91
Thể lực
82
Quyết đoán
92
Nhảy
97
Bình tĩnh
91
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
34
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2024 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger