119
CB
D. Huijsen
29
26
104
105
104
104
111
107
115
105
105
116
116
111
111
110
110
116
Tốc độ
107
Sút
95
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
117
Thể chất
112
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
92
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
85
Chuyền dài
119
Đá phạt
74
Sút xoáy
100
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
100
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
116
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
114
Thể lực
108
Quyết đoán
115
Nhảy
116
Bình tĩnh
113
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2024 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández