74
CB
D. Huijsen
9
15
60
62
60
60
68
64
71
62
62
71
71
67
67
66
66
71
Tốc độ
62
Sút
48
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
72
Thể chất
67
Tốc độ
65
Tăng tốc
60
Dứt điểm
39
Lực sút
63
Sút xa
56
Chọn vị trí
52
Vô lê
36
Penalty
60
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
44
Chuyền dài
73
Đá phạt
43
Sút xoáy
57
Rê bóng
67
Giữ bóng
72
Khéo léo
47
Thăng bằng
29
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
69
Thể lực
60
Quyết đoán
70
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2024 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger